Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thuốc tiêm" (1)

thuốc tiêm
phát
Tiếng Anh Danh từinjection
Từ vựng của tôi
Y tá chuẩn bị thuốc tiêm.
The nurse prepares an injection.

swap_horiz Từ liên quan "thuốc tiêm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thuốc tiêm" (1)

Y tá chuẩn bị thuốc tiêm.
The nurse prepares an injection.